Danh sách Học bổng CSC 2020-2021

Học bổng CSC 2020 các ngành: Ngôn ngữ Trung (Hán Ngữ, Giáo Dục Hán Ngữ – Quốc Tế), Quản lý Du lịch, Nhà hàng – Khách sạn, Công Nghệ Thông Tin, Công Nghệ Phần mền, Kinh Tế, Thương Mại Quốc Tế, Khoa học – Kỹ Thuật, Logistics, Nông – Lâm Nghiệp, Kiến Trúc…, v.v
1. Học bổng CSC Đại học: Miễn học phí, tiền KTX, Trợ cấp 2500 tệ/ tháng
2. Học bổng CSC Thạc sĩ: Miễn học phí, tiền KTX, Trợ cấp 3000 tệ/ tháng
3. Học bổng CSC Tiến sĩ: Miễn học phí, tiền KTX, Trợ cấp 3500 tệ/ tháng

Danh sách học bổng CSC 2020 tại đây ☎️ Tư Vấn/ Zalo: (08) 68.183.298

Thời gian, điều kiện và các đối tượng của Học bổng Chính phủ Trung Quốc (học bổng CSC)

Thời gian nhận hồ sơ học bổng CSC: Từ 15/10/2019 – 30/04/2020 (ngày cuối) cho tất cả các thí sinh dự tuyển.

Học bổng CSC: Học bổng hệ Đại học, Hệ Thạc sĩ và Hệ Tiến sĩ.

Mã trường – Agency Number List dùng để Apply học bổng CSC

STTTên trườngKý hiệuMã trườngWebsiteTên Trường

1

北京大学

PKU

10001

www.pku.edu.cn

Đại học Bắc Kinh

2

中国人民大学

RUC

10002

www.ruc.edu.cn

Đại học Nhân dân Bắc Kinh

3

清华大学

THU

10003

www.tsinghua.edu.cn

Đại học Thanh Hoa

4

北京交通大学

NJTU

10004

www.njtu.edu.cn

Đại học Giao thông Bắc Kinh

5

北京工业大学

BJUT

10005

www.bjut.edu.cn

Đại học Công nghiệp Bắc Kinh

6

北京航空航天大学

BUAA

10006

www.buaa.edu.cn

Đại học Hàng không vũ trụ Bắc Kinh

7

北京理工大学

BIT

10007

www.bit.edu.cn

Đại học Bách khoa Băc Kinh

8

北京科技大学

USTB

10008

www.ustb.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Bắc Kinh

9

北方工业大

NCUT

10009

www.ncut.edu.cn

Đại học Công nghiệp Miền Bắc

 10

北京化工大学

BUCT

10010

www.buct.edu.cn

Đại học Công nghiệp Hóa chất Bắc Kinh

 11

北京工商大学

BTBU

10011

www.btbu.edu.cn

Đại học Công thương Bắc Kinh

12

北京邮电大学

BUPT

10013

https://www.bupt.edu.cn

Đại học Bưu điện Bắc Kinh

13

中国农业大学

CAU

10019

www.cau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Trung Quốc

14

中国农业科学院研究生院

GSAACS

82101

www.gscaas.net.cn

Viện Thạc sĩ viện Khoa học NN TQ

15

中国石油大学(北京)

CUP

11414

www.cup.edu.cn

Đại học Dầu mỏ Trung Quốc (BK)

16

北京林业大学

BJFU

10022

www.bjfu.edu.cn

Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh

17

首都医科大学

CCMU

10025

www.ccmu.edu.cn

Đại học Y Thủ Đô

18

北京中医药大学

BUCM

10026

www.bucm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Bắc Kinh

19

北京师范大学

BNU

10027

www.bnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Bắc Kinh

20

首都师范大学

CNU

10028

www.cnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Thủ Đô

21

首都体育学院

CUPES

10029

www.cupes.edu.cn

Học viện Thể thao Thủ Đô

22

北京外国语大学

BFSU

10030

https://www.bfsu.edu.cn

Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh

23

北京第二外国语学院

BISU

10031

www.bisu.edu.cn

Học viện Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh

24

北京电影学院

BFA

10050

www.bfa.edu.cn

Học viện Điện ảnh Bắc Kinh

25

北京语言大学

BLCU

10032

www.blcu.edu.cn

Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh

26

中国传媒大学

CUC

10033

www.cuc.edu.cn

Đại học Truyền thông Trung Quốc

27

中央财经大学

CUFE

10034

www.cufe.edu.cn

Đại học Tài chính Trung ương

28

对外经济贸易大学

UIBE

10036

www.uibe.edu.cn

Đại học Kinh tế Thương mại TW

29

首都经济贸易大学

CUEB

10038

www.cueb.edu.cn

Đại học Kinh tế Thương mại Thủ Đô

30

外交学院

CFAU

10040

www.cfau.edu.cn

Học viện Ngoại giao

31

北京体育大学

BSU

10043

www.bsu.edu.cn

Đại học Thể thao Bắc Kinh

32

中央音乐学院

CCOM

10045

www.ccom.edu.cn

Học viện Âm nhạc TW

33

中央戏剧学院

TCAD

10048

www.chntheatre.edu.cn

Học viện Hí kịch TW

34

中国科学院大学

UCAS

80001

www.ucas.ac.cn

Đại học Viện khoa học Trung Quốc

35

中国地质大学(北京)

CUGB

11415

www.cugb.edu.cn

Đại học Địa chất Trung Quốc (Bắc Kinh)

36

中央民族大学

MUC

10052

www.muc.edu.cn

Đại học Dân tộc TW

37

中国政法大学

CUPL

10053

www.cupl.edu.cn

Đại học Chính pháp Trung Quốc

38

华北电力大学

NCEPU

10054

www.ncepu.edu.cn

Đại học Điện lực Hoa Bắc

39

南开大学

NKU

10055

www.nankai.edu.cn

Đại học Nam Khai

40

天津大学

TJU

10056

www.tju.edu.cn

Đại học Thiên Tân

41

天津科技大学

TUST

10057

www.tust.edu.cn

Đại học Khoa học kĩ thuật Thiên Tân

42

天津工业大学

TJPU

10058

www.tjpu.edu.cn

Đại học Công nghiệp Thiên Tân

43

天津理工大学

TJUT

10060

www.tjut.edu.cn

Đại học Bách khoa Thiên Tân

44

天津医科大学

TMU

10062

www.tijmu.edu.cn

Đại học Y Thiên Tân

45

天津中医药大学

TUTCM

10063

www.tjutcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Thiên Tân

46

天津师范大学

TJNU

10065

www.tjnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Thiên Tân

47

天津职业技术师范大学

TUTE

10066

www.tute.edu.cn

Đại học Sư phạm kỹ thuật nghề Thiên Tân

48

天津外国语大学

TFSU

10068

www.tjfsu.edu.cn

Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân

49

河北大学

HBU

10075

www.hbu.edu.cn

Đại học Hà Bắc

50

河北经贸大学

HEUET

11832

www.heuet.edu.cn

Đại học Thương Mại Hà Bắc

51

河北工业大学

HEBUT

10080

www.hebut.edu.cn

Đại học Công nghiệp Hà Bắc

52

河北农业大学

HEBAU

10086

www.hebau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Hà Bắc

53

河北医科大学

HEBMU

10089

www.hebmu.edu.cn

Đại học Y Hà Bắc

54

河北师范大学

HEBTU

10094

www.hebtu.edu.cn

Đại học Sư phạm Hà Bắc

55

燕山大学

YSU

10216

www.ysu.edu.cn

Đại học Yến Sơn

56

内蒙古大学

IMU

10126

www.imu.edu.cn

Đại học Nội Mông Cổ

57

内蒙古工业大学

IMUT

10128

www.imut.edu.cn

Đại học Công nghiệp Nội Mông Cổ

58

内蒙古农业大学

IMAU

10129

www.imau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Nội Mông Cổ

59

内蒙古师范大学

IMNU

10135

www.imnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Nội Mông Cổ

60

内蒙古民族大学

IMUN

10136

www.imun.edu.cn

Đại học Dân tộc Nội Mông cổ

61

辽宁大学

LNU

10140

www.lnu.edu.cn

Đại học Liêu Ninh

62

鞍山师范学院

ASNC

10169

www.asnc.edu.cn

Đại học Sư phạm An Sơn

63

大连理工大学

DLUT

10141

www.dlut.edu.cn

Đại học Bách Khoa Đại Liên

64

沈阳工业大学

SUT

10142

www.sut.edu.cn

Đại học Công nghiệp Thẩm Dương

65

沈阳航空航天大学

SAU

10143

www.sau.edu.cn

Đại học Hàng không vũ trụ Thẩm Dương

66

沈阳理工大学

SYLU

10144

www.sylu.edu.cn

Đại học Bách khoa Thẩm Dương

67

东北大学

NEU

10145

www.neu.edu.cn

Đại học Đông Bắc

68

辽宁科技大学

USTL

10146

www.ustl.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Liêu Ninh

69

辽宁工程技术大学

LNTU

10147

www.lntu.edu.cn

Đại học Công trình kỹ thuật Liêu Ninh

70

辽宁石油化工大学

LNPU

10148

www.lnpu.edu.cn

Đại học Công nghiệp hóa dầu Liêu Ninh

71

大连交通大学

DJTU

10150

www.djtu.edu.cn

Đại học Giao thông Đại Liên

72

大连海事大学

DLMU

10151

www.dlmu.edu.cn

Đại học Hàng hải Đại Liên

73

大连工业大学

DLPU

10152

www.dlpu.edu.cn

Đại học Công nghiệp Đại Liên

74

沈阳建筑大学

SJZU

10153

www.sjzu.edu.cn

Đại học Kiến trúc Thẩm Dương

75

辽宁工业大学

LNIT

10154

www.lnit.edu.cn

Đại học Công nghiệp Liêu Ninh

76

中国医科大学

CMU

10159

www.cmu.edu.cn

Đại học Y Trung Quốc

77

锦州医科大学

LNMU

10160

www.lnmu.edu.cn

Đại học Y Cẩm Châu

78

大连医科大学

DMU

10161

www.dlmedu.edu.cn

Đại học Y Đại Liên

79

辽宁中医药大学

LUTCM

10162

www.lnutcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Liêu Ninh

80

辽宁师范大学

LNNU

10165

www.lnnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Liêu Ninh

81

沈阳师范大学

SYNU

10166

www.synu.edu.cn

Đại học Sư phạm Thẩm Dương

82

渤海大学

BHU

10167

www.bhu.edu.cn

Đại học Bột Hải

83

大连外国语大学

DLUFL

10172

www.dlufl.edu.cn

Đại học Ngoại ngữ Đại Liên

84

东北财经大学

DUFE

10173

www.dufe.edu.cn

Đại học Tài chính kinh tế Đông Bắc

85

吉林大学

JLU

10183

www.jlu.edu.cn

Đại học Cát Lâm

86

延边大学

YBU

10184

www.ybu.edu.cn

Đại học Duyên Biên

87

长春理工大学

CUST

10186

www.cust.edu.cn

Đại học Bách khoa Trường Xuân

88

东北电力大学

NEEPU

10188

www.neepu.edu.cn

Đại học Điện lực Đông Bắc

89

吉林农业大学

JLAU

10193

www.jlau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Cát Lâm

90

长春中医药大学

CCUCM

10199

www.ccucm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Trường Xuân

91

东北师范大学

NENU

10200

www.nenu.edu.cn

Đại học Sư phạm Đông Bắc

92

北华大学

BHU

10201

www.beihua.edu.cn

Đại học Bắc Hoa

93

吉林师范大学

JLNU

10203

www.jlnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Cát Lâm

94

黑龙江大学

HLJU

10212

www.hlju.edu.cn

Đại học Hắc Long Giang

95

哈尔滨工业大学

HIT

10213

www.hit.edu.cn

Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân

96

哈尔滨理工大学

HUST

10214

www.hrbust.edu.cn

Đại học Bách khoa Cáp Nhĩ Tân

97

哈尔滨工程大学

HRBEU

10217

www.hrbeu.edu.cn

Đại học Công trình Cáp Nhĩ Tân

98

齐齐哈尔大学

QQHRU

10221

www.qqhru.edu.cn

Đại học Tề Tề Cáp Nhĩ

99

佳木斯大学

JMSU

10222

www.jmsu.org

Đại học Giai Mộc TW

100

东北农业大学

NEAU

10224

www.neau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Đông Bắc

101

东北林业大学

NEFU

10225

www.nefu.edu.cn

Đại học Lâm nghiệp Đông Bắc

102

哈尔滨医科大学

HRBMU

10226

www.hrbmu.edu.cn

Đại học Y Cáp Nhĩ Tân

103

黑龙江中医药大学

HLJZY

10228

www.hljzy.org.cn

Đại học Trung Y Dược Hắc Long Giang

104

哈尔滨师范大学

HRBNU

10231

www.hrbnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Cáp Nhĩ Tân

105

牡丹江师范学院

MDJNU

10233

www.mdjnu.com

Học viện Sư phạm Mẫu Đơn Giang

106

哈尔滨商业大学

HRBCU

10240

www.hrbcu.edu.cn

Đại học Thương mại Cáp Nhĩ Tân

107

复旦大学

FDU

10246

www.fudan.edu.cn

Đại học Phúc Đán

108

同济大学

TZJ

10247

www.tongji.edu.cn

Đại học Đồng Tế

109

上海交通大学

SJTU

10248

www.sjtu.edu.cn

Đại học Giao thông Thượng Hải

110

华东理工大学

ECUST

10251

www.ecust.edu.cn

Đại học Bách khoa Hoa Đông

111

上海理工大学

USST

10252

www.usst.edu.cn

Đại học Bách khoa Thượng Hải

112

上海海事大学

SHMTU

10254

www.shmtu.edu.cn

Đại học Hàng hải Thượng Hải

113

东华大学

DHU

10255

www.dhu.edu.cn

Đại học Đông Hoa

114

上海海洋大学

SHOU

10264

www.shou.edu.cn

Đại học Hải Dương Thượng Hải

115

上海中医药大学

SHUTCM

10268

www.shutcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Thượng Hải

116

华东师范大学

ECNU

10269

www.ecnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Hoa Đông

117

上海师范大学

SHNU

10270

www.shnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Thượng Hải

118

上海外国语大学

SISU

10271

www.shisu.edu.cn

Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải

119

上海体育学院

SUS

10277

www.sus.edu.cn

Học viện Thể thao Thượng Hải

120

上海财经大学

SUFE

10272

www.shufe.edu.cn

Đại học Tài chính Kinh tế Thượng Hải

121

上海对外经贸大学

SUIBE

10273

www.suibe.edu.cn

Đại học Thương mại đối ngoại Thượng Hải

122

华东政法大学

ECUPL

10276

www.ecupl.edu.cn

Đại học Chính pháp Hoa Đông

123

上海音乐学院

SHCM

10278

www.shcmusic.edu.cn

Học viện Âm nhạc Thượng Hải

124

上海大学

SHU

10280

www.shu.edu.cn

Đại học Thượng Hải

125

南京大学

NJU

10284

www.nju.edu.cn

Đại học Nam Kinh

126

苏州大学

SUDA

10285

www.suda.edu.cn

Đại học Tô Châu

127

东南大学

SEU

10286

www.seu.edu.cnS

Đại học Đông Nam

128

南京航空航天大学

NUAA

10287

www.nuaa.edu.cn

Đại học Hàng không vũ trụ Nam Kinh

129

南京理工大学

NJUST

10288

www.njust.edu.cn

Đại học Bách khoa Nam Kinh

130

中国矿业大学

CUMT

10290

www.cumt.edu.cn

Đại học Khoáng nghiệp Trung Quốc

131

河海大学

HHU

10294

www.hhu.edu.cn

Đại học Hà Hải

132

江南大学

JU

10295

www.jiangnan.edu.cn

Đại học Giang Nam

133

江苏大学

UJS

10299

www.ujs.edu.cn

Đại học Giang Tô

134

南京信息工程大学

NUIST

10300

www.nuist.edu.cn

Đại học Công trình thông tin Nam Kinh

135

南通大学

NTU

10304

www.ntu.edu.cn

Đại học Nam Thông

136

南京农业大学

NJAU

10307

www.njau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Nam Kinh

137

南京医科大学

NJMU

10312

www.njmu.edu.cn

Đại học Y Nam Kinh

138

南京中医药大学

NUTCM

10315

www.njutcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Nam Kinh

139

中国药科大学

CPU

10316

www.cpu.edu.cn

Đại học Dược Trung Quốc

140

扬州大学

YZU

11117

www.yzu.edu.cn

Đại học Dương Châu

141

南京师范大学

NNU

10319

www.njnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Nam Kinh

142

江苏师范大学

JNU

10320

www.jsnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Giang Tô

143

南京艺术学院

NUA

10331

www.nua.edu.cn

Học viện Nghệ thuật Nam Kinh

144

苏州科技大学

USTS

10332

www.usts.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Tô Châu

145

浙江大学

ZJU

10335

www.zju.edu.cn

Đại học Chiết Giang

146

浙江工业大学

ZJUT

10337

www.zjut.edu.cn

Đại học Công nghiệp Chiết Giang

147

浙江理工大学

ZSTU

10338

www.zstu.edu.cn

Đại học Bách khoa Chiết Giang

148

浙江海洋大学

ZJOU

10340

www.zjou.edu.cn

Đại học Hải Dương Chiết Giang

149

温州医科大学

WMU

10343

www.wmu.edu.cn

Đại học Y Ôn Châu

150

浙江师范大学

ZJNU

10345

www.zjnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Chiết Giang

151

杭州师范大学

HZNU

10346

www.hznu.edu.cn

Đại học Sư phạm Hàng Châu

152

宁波大学

NBU

11646

www.nbu.edu.cn

Đại học Ninh Ba

153

宁波工程学院

NBUT

(Mới)

www.nbut.edu.cn

Học viện Công trình Ninh Ba

154

温州大学

WZU

10351

www.wzu.edu.cn

Đại học Ôn Châu

155

浙江工商大学

HZIC

10353

www.hzic.edu.cn

Đại học Công Thương Chiết Giang

156

浙江科技学院

ZUST

(Mới)

www.zust.edu.cn

Học viện Khoa học kỹ thuật Chiết Giang

157

中国美术学院

CAA

10355

www.caa.edu.cn

Học viện Mỹ thuật Trung Quốc

158

安徽大学

AHU

10357

www.ahu.edu.cn

Đại học An Huy

159

中国科学技术大学

USTC

10358

www.ustc.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Trung Quốc

160

合肥工业大学

HFUT

10359

www.hfut.edu.cn

Đại học Công nghiệp Hợp Phì

161

安徽农业大学

AHAU

10364

www.ahau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp An Huy

162

安徽医科大学

AHMU

10366

www.ahmu.edu.cn

Đại học Y An Huy

163

安徽师范大学

AHNU

10370

www.ahnu.edu.cn

Đại học Sư phạm An Huy

164

黄山学院

HSU

10375

www.hsu.edu.cn

Học viện Hoàng Sơn

165

合肥学院

HFUU

(Mới)

www.hfuu.edu.cn

Học viện Hợp Phì

166

厦门大学

XMU

10384

www.xmu.edu.cn

Đại học Hạ Môn

167

华侨大学

HQU

10385

www.hqu.edu.cn

Đại học Hoa Kiều

168

福州大学

FZU

10386

www.fzu.edu.cn

Đại học Phúc Châu

169

福建工程学院

FJUT

10388

www.fjut.edu.cn

Học viện Công trình Phúc Kiến

170

福建农林大学

FAFU

10389

www.fafu.edu.cn

Đại học Nông Lâm Phúc Kiến

171

福建医科大学

FJMU

10392

www.fjmu.edu.cn

Đại học Y Phúc Kiến

172

福建师范大学

FJNU

10394

www.fjnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Phúc Kiến

173

武夷学院

WUYIU

10397

www.wuyiu.edu.cn

Học viện Vũ Di

174

厦门理工学院

XMUT

11062

www.xmut.edu.cn

Học viện Bách Khoa Ninh Hạ

175

南昌大学

NCU

10403

www.ncu.edu.cn

Đại học Nam Xương

176

南昌航空大学

NCHU

10406

www.nchu.edu.cn

Đại học Hàng không Nam Xương

177

景德镇陶瓷大学

JCI

10408

www.jci.edu.cn

Đại học Gốm sứ Cảnh Đức Trấn

178

江西农业大学

JXAU

10410 (Mới)

www.jxau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Giang Tây

179

江西中医药大学

JXUTCM

10412 (Mới)

www.jxutcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Giang Tây

180

江西师范大学

JXNU

10414

www.jxnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Giang Tây

181

赣南师范学院

GNNU

10418

www.gnnu.cn

Học viện Sư phạm Cán Nam

182

江西财经大学

JXUFE

10421

www.jxufe.edu.cn

Đại học Tài chính Kinh tế Giang Tây

183

山东大学

SDU

10422

www.sdu.edu.cn

Đại học Sơn Đông

184

中国海洋大学

OUC

10423

www.ouc.edu.cn

Đại học Hải Dương Trung Quốc

185

山东科技大学

SDUST

10424

www.sdust.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Sơn Đông

186

中国石油大学(华东)

UPC

10425

www.upc.edu.cn

Đại học Dầu mỏ Trung Quốcv(Hoa Đông)

187

青岛科技大学

QUST

10426

www.qust.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Thanh Đảo

188

烟台大学

YTU

(Mới)

www.ytu.edu.cn

Đại học Yên Đài

189

济南大学

UJN

10427

www.ujn.edu.cn

Đại học Tế Nam

190

青岛大学

QDU

(Mới)

www.qdu.edu.cn

Đại học Thanh Đảo

191

山东理工大学

SDUT

10433

www.sdut.edu.cn

Đại học Bách Khoa Sơn Đông

192

山东师范大学

SDNU

10445

www.sdnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Sơn Đông

193

鲁东大学

LDU

10451

www.ldu.edu.cn

Đại học Lỗ Đông

194

郑州大学

ZZU

10459

www.zzu.edu.cn

Đại học Trịnh Châu

195

河南工业大学

HAUT

10463

www.haut.edu.cn

Đại học Công nghiệp Hà Nam

196

河南中医药大学

HATCM

10471

www.hactcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Hà Nam

197

河南大学

HENU

10475

www.henu.edu.cn

Đại học Hà Nam

198

武汉大学

WHU

10486

www.whu.edu.cn

Đại học Vũ Hán

199

华中科技大学

HUST

10487

www.hust.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Hoa Trung

200

三峡大学

CTGU

(Mới)

www.ctgu.edu.cn

Đại học Tam Điệp

201

长江大学

YU

10489

www.yangtzeu.edu.cn

Đại học Trường Giang

202

中国地质大学(武汉)

CUG

10491

www.cug.edu.cn

Đại học Địa chất Trung Quốc (Vũ Hán)

203

武汉纺织大学

WTU

10495

www.wtu.edu.cn

Đại học Dệt may Vũ Hán

204

武汉理工大学

WHUT

10497

www.whut.edu.cn

Đại học Bách khoa Vũ Hán

205

华中农业大学

HZAU

10504

www.hzau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Hoa Trung

206

湖北中医药大学

HBTCM

10507 (Mới)

www.hbtcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Hồ Bắc

207

华中师范大学

CCNU

10511

www.ccnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Hoa Trung

208

湖北大学

HUBU

10512

www.hubu.edu.cn

Đại học Hồ Bắc

209

中南财经政法大学

ZUEL

10520

www.zuel.edu.cn

Đại học Tài chính Chính pháp Trung Nam

210

武汉体育学院

WHSU

10522

www.whsu.edu.cn

Học viện Thể thao Vũ Hán

211

湘潭大学

XTU

10530

www.xtu.edu.cn

Đại học Tương Đàm

212

湖南大学

HNU

10532

www.hnu.edu.cn

Đại học Hồ Nam

213

中南大学

CSU

10533

www.csu.edu.cn

Đại học Trung Nam

214

长沙理工大学

CSUST

10536

www.csust.edu.cn

Đại học Bách khoa Trường Sa

215

湖南师范大学

HUNNU

10542

www.hunnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Hồ Nam

216

中山大学

SYSU

10558

www.sysu.edu.cn

Đại học Trung Sơn

217

暨南大学

JNU

10559

www.jnu.edu.cn

Đại học Kỵ Nam

218

广东外语外贸大学

GDUFS

11910

www.gdufs.edu.cn

Đại học Ngoại ngữ ngoại thương Quảng Đông

219

汕头大学

STU

10560 (Mới)

www.stu.edu.cn

Đại học Sán Đầu

220

华南理工大学

SCUT

10561

www.scut.edu.cn

Đại học Bách khoa Hoa Nam

221

南方医科大学

SMU

12121

www.fimmu.com

Đại học Y Phương Nam

222

华南农业大学

SCAU

10564 (Mới)

www.scau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Hoa Nam

223

广州医科大学

GZHMU

10570

www.gzhmu.edu.cn

Đại học Y Quảng Châu

224

广州中医药大学

GZUCM

10572

www.gzucm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Quảng Châu

225

华南师范大学

SCNU

10574

www.scnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Hoa Nam

226

海南大学

HAINU

10589

www.hainu.edu.cn

Đại học Hải Nam

227

广西大学

GXU

10593

www.gxu.edu.cn

Đại học Quảng Tây

228

桂林电子科技大学

GLIET

10595

www.gliet.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Điện tử Quế Lâm

229

广西医科大学

GXMU

10598

www.gxmu.edu.cn

Đại học Y Quảng Tây

230

广西师范大学

GXNU

10602

www.gxnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Quảng Tây

231

广西师范学院

GXTC

10603

www.gxtc.edu.cn

Học viện Sư phạm Quảng Tây

232

广西民族大学

GXUN

10608

www.gxun.edu.cn

Đại học Dân tộc Quảng Tây

233

四川大学

SCU

10610

www.scu.edu.cn

Đại học Tứ Xuyên

234

重庆大学

CQU

10611

www.cqu.edu.cn

Đại học Trùng Khánh

235

西南交通大学

SWJTU

10613

www.swjtu.edu.cn

Đại học Giao thông Tây Nam

236

电子科技大学

UESTC

10614

www.uestc.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Điện tử

237

重庆邮电大学

CQUPT

10617

www.cqupt.edu.cn

Đại học Bưu điện Trùng Khánh

238

重庆交通大学

CQJTU

10618

www.cqjtu.com

Đại học Giao thông Trùng Khánh

239

重庆医科大学

CQMU

10631

www.cqmu.edu.cn

Đại học Y Trùng Khánh

240

成都中医药大学

CDUTCM

10633

www.cdutcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Thành Đô

241

西南大学

SWU

10635

www.swu.edu.cn

Đại học Tây Nam

242

重庆师范大学

CQNU

10637

www.cqnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Trùng Khánh

243

四川外国语大学

SISU

10650

www.sisu.edu.cn

Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên

244

西南财经大学

SWUFE

10651

www.swufe.edu.cn

Đại học Tài chính Kinh tế Tây Nam

245

西南政法大学

SWUPL

10652

www.swupl.edu.cn

Đại học Chính pháp Tây Nam

246

贵州大学

GZU

10657

www.gzu.edu.cn

Đại học Quý Châu

247

贵州师范大学

GZNU

10663

www.gznu.edu.cn

Đại học Sư phạm Quý Châu

248

贵州民族大学

GZMU

10672

www.gzmu.edu.cn

Đại học Dân tộc Quý Châu

249

云南大学

YNU

10673

www.ynu.edu.cn

Đại học Vân Nam

250

昆明理工大学

KMUST

10674

www.kmust.edu.cn

Đại học Bách khoa Côn Minh

251

云南农业大学

YNAU

10676

www.ynau.edu.cn

Đại học Nông nghiệp Vân Nam

252

昆明医科大学

KMMC

10678

www.kmmc.cn

Đại học Y Côn Minh

253

大理大学

DALI

10679

www.dali.edu.cn

Đại học Đại Lý

254

云南师范大学

YNNU

10681

www.ynnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Vân Nam

255

云南财经大学

YNUFE

10689

www.ynufe.edu.cn

Đại học Tài chính Kinh tế Vân Nam

256

云南民族大学

YMU

10691

www.ymu.edu.cn

Đại học Dân tộc Vân Nam

257

西北大学

NWU

10697

www.nwu.edu.cn

Đại học Tây Bắc

258

西安交通大学

XJTU

10698

www.xjtu.edu.cn

Đại học Giao thông Tây An

259

西北工业大学

NWPU

10699

www.nwpu.edu.cn

Đại học Công nghiệp Tây Bắc

260

西安电子科技大学

XIDIAN

10701

www.xidian.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Điện tử Tây An

261

西安石油大学

XAPI

10705

www.xapi.edu.cn

Đại học Dầu mỏ Tây An

262

长安大学

XAHU

10710

www.xahu.edu.cn

Đại học Trường An

263

西北农林科技大学

NWSUAF

10712

www.nwsuaf.edu.cn

Đại học Khoa học kỹ thuật Nông lâm Tây Bắc

264

陕西中医药大学

GATZS

10716 (Mới)

www.gatzs.com.cn

Đại học Trung Y Dược Thiểm Tây

265

陕西师范大学

SNNU

10718

www.snnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Thiểm Tây

266

西安外国语大学

XISU

10724

www.xisu.edu.cn

Đại học Ngoại ngữ Thiểm Tây

267

兰州大学

LZU

10730

www.lzu.edu.cn

Đại học Lan Châu

268

兰州理工大学

GSUT

10731

www.gsut.edu.cn

Đại học Công Nghệ Lan Châu

269

兰州交通大学

LZJTU

10732

www.lzjtu.edu.cn

Đại học Giao thông Lan Châu

270

甘肃中医药大学

GSZY

10735 (Mới)

www.gszy.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Cam Túc

271

西北师范大学

NWNU

10736

www.nwnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Tây Bắc

272

青海大学

QHU

10743

www.qhu.edu.cn

Đại học Thanh Hải

273

青海民族大学

QHMU

10748 (Mới)

www.qhmu.edu.cn

Đại học Dân tộc Thanh Hải

274

宁夏大学

NXU

10749

www.nxu.edu.cn

Đại học Ninh Hạ

275

宁夏医科大学

NXMU

10752

www.nxmu.edu.cn

Đại học Y Ninh Hạ

276

新疆大学

XJU

10755

www.xju.edu.cn

Đại học Tân Cương

277

石河子大学

SHZU

10759

www.shzu.edu.cn

Đại học Thạch Hà Tử

278

新疆医科大学

XJMU

10760

www.xjmu.edu.cn

Đại học Y Tân Cương

279

新疆师范大学

XJNU

10762

www.xjnu.edu.cn

Đại học Sư phạm Tân Cương

280

山西中医药大学

SXTCM

10809

www.sxtcm.edu.cn

Đại học Trung Y Dược Sơn Tây

281

山西大学

SXU

10108 (Mới)

www.sxu.edu.cn

Đại học Sơn Tây

282

太原理工大学

TYUT

10112

www.tyut.edu.cn

Đại học Bách khoa Thái Nguyên

ĐIỀU KIỆN ĐI DU HỌC TRUNG QUỐC 2020 – 2021

Điều kiện và hồ sơ xin học bổng Du học Trung Quốc 2020 – 2021: Học Bổng học tiếng Trung quốc 1 năm 2020, Học Bổng CSC, Học Bổng Khổng tử cho Du Học Trung Quốc 2020 – 2021 tại các khu vực mà Du học sinh Việt Nam tại Trung Quốc lựa chọn như Nam Kinh, Chiết Giang, Bắc Kinh, Thượng Hải, Thiên Tân, Quảng Châu, Tứ Xuyên, Vân Nam, Quảng Tây…

1.Du học tiếng Trung Quốc 1 năm

Học bổng du học  tiếng Trung Quốc 1 năm đang được rất nhiều bạn quan tâm tới. Hiện nay chính phủ và các trường đưa ra các chương trình học bổng miễn phí 100% học phí, ký túc xá và thêm trợ cấp vô cùng hấp dẫn.

– Có chứng chỉ HSK3, HSKK trung cấp là lợi thế lớn
– Học bạ cấp 3 hoặc Bảng điểm đại học có điểm tổng kết trên 7.0
– Giấy giới thiệu Giáo viên, Trường học, Viện Khổng Tử…
– Không có tiền án – tiền sự
– Các hoạt động xã hội, nghiên cứu hoặc công việc để làm đẹp hồ sơ.

2.Du học Trung Quốc hệ Đại học

Du học Trung Quốc nên chọn ngành gì là nỗi lo lắng của không ít sinh viên Việt Nam, Hiện nam Du Học Trung Quốc, đang được các bạn Du học sinh Việt Nam nhất là: Ngôn ngữ Trung (Hán Ngữ, Giáo Dục Hán Ngữ – Quốc Tế), Quản lý Du lịch, Nhà  hàng – Khách sạn, Công Nghệ Thông Tin, Công Nghệ Phần mền, Kinh Tế, Thương Mại Quốc Tế, Khoa học – Kỹ Thuật, Logistics, Nông – Lâm Nghiệp,… Đối với hệ Đại học, điều kiện đi du học Trung Quốc bạn cần đảm bảo có các yêu cầu sau:

  • – Có chứng chỉ HSK4 trở lên, HSKK trung cấp,  là lợi thế lớn
    – Học bạ cấp 3 hoặc Bảng điểm đại học có điểm tổng kết trên 7.0
    – Giấy giới thiệu Giáo viên, Trường học, Viện Khổng Tử…
    – Không có tiền án – tiền sự
    – Các hoạt động xã hội, nghiên cứu hoặc công việc để làm đẹp hồ sơ

3. Du học Trung Quốc hệ Thạc sĩ

Du học Trung Quốc hệ Thạc sĩ các ngành hot nhất hiện nay: Ngôn ngữ Trung (Hán Ngữ, Giáo Dục Hán Ngữ – Quốc Tế), Quản lý Du lịch, Nhà  hàng – Khách sạn, Công Nghệ Thông Tin, Công Nghệ Phần mền, Kinh Tế, Thương Mại Quốc Tế, Khoa học – Kỹ Thuật, Logistics, Nông – Lâm Nghiệp,…

– Có chứng chỉ HSK5>210, IELTS 6.0 ,TOEFL 80 ,GMAT,GRE
– Bảng điểm đại học: GPA từ 7.0
– 02 Giấy giới thiệu Giáo sư, Tiến sĩ là hai người khác nhau
– 01 Bản kế hoạch học tập/ nghiên cứu viết 800 – 1500 chữ
– Không có tiền án – tiền sự
– Các hoạt động xã hội, nghiên cứu hoặc công việc để làm đẹp hồ sơ.

3. Du học Trung Quốc hệ Tiến sĩ

– Có chứng chỉ HSK5 hoặc 6 >210 trở lên, IELTS 7.0 ,TOEFL 90 ,GMAT,GRE
– Bằng tốt nghiệp và Bảng điểm thạc sĩ
– 01 Bản tóm tắt luận văn Thạc sĩ
– 01 Bản kế hoạch và định hướng nghiên cứu viết 1500 chữ trở lên
– 01 Thư chấp nhận nhập học tại trường bạn xin học
– 02 Giấy giới thiệu Giáo sư, Ph. Giáo sư là hai người khác nhau
– Không có tiền án – tiền sự
– Các hoạt động xã hội, nghiên cứu, bài viết, giải thưởng.

Top

Call Now